tiểu qui mô
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiểu qui mô (Danh từ)
Tiểu qui mô chỉ một quy mô nhỏ, hạn chế trong một phạm vi không lớn.
- 1."Dự án này chỉ là tiểu qui mô, chúng tôi cần xem xét thêm để phát triển nó."
- 2."Trong tiểu qui mô, chúng tôi đã thu hút được nhiều khách hàng địa phương."
- 3."Bữa tiệc hôm nay chỉ là tiểu qui mô, nên chỉ có vài người bạn thân tham gia."
Nghĩa 2: tiểu qui mô (Tính từ)
Tiểu qui mô cũng có thể mô tả một điều gì đó nhỏ nhắn, không lớn.
- 1."Công việc này chỉ cần tiểu qui mô, không cần quá nhiều nguồn lực."
- 2."Mô hình này rất tiểu qui mô, phù hợp cho các gia đình nhỏ."
- 3."Chúng tôi đang phát triển một sản phẩm tiểu qui mô để phục vụ thị trường địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "tiểu qui mô"
Lưu ý về tính từ
"tiểu qui mô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tiểu qui mô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tiểu qui mô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiểu qui mô"
tiểu qui mô là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tiểu qui mô chỉ một quy mô nhỏ, hạn chế trong một phạm vi không lớn. Ví dụ: "Dự án này chỉ là tiểu qui mô, chúng tôi cần xem xét thêm để phát triển nó."
Từ liên quan
tiểu nông
Nông nghiệp được tổ chức dưới hình thức sản xuất quy mô nhỏ, trong đó mỗi nông dân sở hữu một ít ruộng đất và tự mình làm việc để sản xuất.
tiểu phẩm
Màn kịch ngắn có tính chất hài hước, châm biếm hoặc đả kích.
tiểu phẫu
Tiểu phẫu là một loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn và có thời gian hồi phục nhanh.
tiểu quy mô
Có quy mô nhỏ, không lớn so với các dự án khác.
tiểu sản xuất
Sản xuất quy mô nhỏ, thường do cá nhân hoặc hộ gia đình tự thực hiện.
tiểu sử
Thông tin về thân thế và sự nghiệp của một người, trình bày một cách súc tích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.