tim mạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: tim mạch (Danh từ)
Tim và mạch máu, được sử dụng để chỉ chung hệ thống tuần hoàn trong cơ thể.
- 1."Có bệnh về tim mạch."
- 2."Người mắc bệnh tim mạch cần theo dõi sức khỏe thường xuyên."
- 3."Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để bảo vệ tim mạch."
Lưu ý khi sử dụng "tim mạch"
Lưu ý về danh từ
"tim mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tim mạch"
tim mạch là danh từ trong tiếng Việt. Tim và mạch máu, được sử dụng để chỉ chung hệ thống tuần hoàn trong cơ thể. Ví dụ: "Có bệnh về tim mạch."
Từ liên quan
tigôn
Một loại cây leo, có quả hình bầu dục, thường được trồng để làm giàn hoặc làm cảnh.
tim
(Phương ngữ) Cụm từ chỉ bộ phận cấu tạo của chiếc đèn, giúp dẫn dầu đến nơi cần chiếu sáng.
tim la
(Từ cũ, Khẩu ngữ) tên gọi một loại bệnh giang mai.
tim tím
Màu sắc gần giống như màu tím, thường được dùng để miêu tả các vật có màu sắc nhẹ nhàng, thanh lịch.
tim đen
Ý nghĩ hoặc ý đồ xấu xa và thầm kín nhất của con người.
tin
(Khẩu ngữ) thông tin (viết tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.