tín đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tín đồ (Danh từ)
Người theo và tin vào một tôn giáo nào đó.
- 1."Tín đồ Thiên Chúa giáo."
- 2."Cô ấy là tín đồ Phật giáo và tham gia nhiều hoạt động từ thiện."
- 3."Họ tổ chức lễ hội để chúc mừng các tín đồ của đạo Hindu."
Lưu ý khi sử dụng "tín đồ"
Lưu ý về danh từ
"tín đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tín đồ"
tín đồ là danh từ trong tiếng Việt. Người theo và tin vào một tôn giáo nào đó. Ví dụ: "Tín đồ Thiên Chúa giáo."
Từ liên quan
tín phiếu
Giấy nợ ngắn hạn do các cơ quan tín dụng phát hành, thường được sử dụng để huy động vốn hoặc làm phương tiện thanh toán.
tín phong
Gió thổi đều quanh năm, hướng về phía xích đạo trên một vùng rộng lớn giữa vĩ tuyến 30° bắc và 30° nam. Tại bắc bán cầu, gió này thổi từ hướng đông bắc đến tây nam, và tại nam bán cầu, từ đông nam đến tây bắc.
tín điều
Điều được tin theo cách tuyệt đối, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc triết lý.
tính
Yếu tố ghép sau để tạo thành danh từ, mang ý nghĩa về những tính chất đặc trưng (nói chung), chẳng hạn như: nhạc tính, độc tính, v.v.
tính chuyện
(Khẩu ngữ) Suy nghĩ và lên kế hoạch cho một việc gì đó sẽ thực hiện.
tính chất
Đặc điểm riêng của sự vật hoặc hiện tượng, giúp phân biệt nó với các sự vật hoặc hiện tượng khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.