đèn bán dẫn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn bán dẫn (Danh từ)

Một loại đèn sử dụng công nghệ bán dẫn để phát sáng, thường được sử dụng trong chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phòng khách, tôi lắp một chiếc đèn bán dẫn rất đẹp."
  • 2."Đèn bán dẫn giúp tiết kiệm điện hơn so với đèn huỳnh quang."
  • 3."Khi mua sắm đèn, bạn nên chọn đèn bán dẫn vì nó có tuổi thọ lâu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đèn bán dẫn"

Lưu ý về danh từ

"đèn bán dẫn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn bán dẫn"

đèn bán dẫn là danh từ trong tiếng Việt. Một loại đèn sử dụng công nghệ bán dẫn để phát sáng, thường được sử dụng trong chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Ví dụ: "Trong phòng khách, tôi lắp một chiếc đèn bán dẫn rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này