đèn sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn sách (Danh từ)

Cụm từ cổ thể hiện đèn và sách; thường được sử dụng để nói về việc học hành.

Ví dụ (3)
  • 1.""Học trò đèn sách hôm mai, Ngày sau thi đỗ nên trai mới hào.""
  • 2."Tôi dành nhiều thời gian vào đèn sách để chuẩn bị cho kỳ thi."
  • 3."Đèn sách biểu trưng cho sự chăm chỉ và kiên trì trong học tập."

Lưu ý khi sử dụng "đèn sách"

Lưu ý về danh từ

"đèn sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn sách"

đèn sách là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ cổ thể hiện đèn và sách; thường được sử dụng để nói về việc học hành. Ví dụ: ""Học trò đèn sách hôm mai, Ngày sau thi đỗ nên trai mới hào.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này