đến

Động từKết từTrợ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đến (Động từ)

Bắt đầu hoặc xảy ra vào một thời điểm nào đó (nói về một khoảng thời gian hoặc một hiện tượng, sự việc cụ thể).

Ví dụ (4)
  • 1."Mùa hè qua, mùa thu đến."
  • 2."Thời cơ đã đến."
  • 3."Sự việc đến thật bất ngờ."
  • 4."Ngày mai sẽ đến một tin vui."
2
Kết từ

Nghĩa 2: đến (Kết từ)

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là giới hạn, mức độ của sự việc vừa nói đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở lại đến mai."
  • 2."Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng."
  • 3."Cô ấy sẽ ở đây đến khi mọi việc xong."
3
Trợ từ

Nghĩa 3: đến (Trợ từ)

Từ dùng để nhấn mạnh về một hậu quả, kết quả có thể xảy ra, nhằm làm nổi bật mức độ của một tình trạng, tình hình nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Lo đến gầy người."
  • 2."Tức đến phát điên."
  • 3."Cô ấy buồn đến không thể nói được."

Lưu ý khi sử dụng "đến"

Lưu ý về động từ

"đến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đến" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đến"

đến là động từ, kết từ, trợ từ trong tiếng Việt. Bắt đầu hoặc xảy ra vào một thời điểm nào đó (nói về một khoảng thời gian hoặc một hiện tượng, sự việc cụ thể). Ví dụ: "Mùa hè qua, mùa thu đến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này