đen đét
Định nghĩa
Nghĩa 1: đen đét (Tính từ)
Từ chỉ màu sắc đen, thường dùng để biểu thị sự liên tiếp hoặc đồng nhất.
- 1."Đét."
- 2."Phát đen đét vào lưng."
- 3."Vỗ tay đen đét."
- 4."Bầu trời hôm nay thật đen đét và u ám."
Lưu ý khi sử dụng "đen đét"
Lưu ý về tính từ
"đen đét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đen đét"
đen đét là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ màu sắc đen, thường dùng để biểu thị sự liên tiếp hoặc đồng nhất. Ví dụ: "Đét."
Từ liên quan
đen trùi trũi
Từ diễn tả màu đen rất đậm, thường nhấn mạnh hơn so với 'đen trũi'.
đen trũi
Rất đen và có màu đen đồng nhất.
đen tối
Có tính chất mờ ám, xấu xa hoặc hiểm độc.
đen đúa
(Khẩu ngữ) chỉ sự tối tăm và có vẻ xấu xí, bẩn thỉu.
đen đỏ
Màu sắc đen và đỏ, thường chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt trong một trái ngược nào đó.
đen đủi
Chỉ tình trạng không may mắn hoặc gặp nhiều rắc rối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.