di ảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: di ảnh (Danh từ)
(Trang trọng) bức ảnh của người đã mất, thường là ảnh lúc còn sống.
- 1."Di ảnh của Hồ Chủ tịch."
- 2."Trong buổi lễ, mọi người đã đặt di ảnh của bà ở giữa bàn."
- 3."Gia đình luôn giữ di ảnh của ông bên cạnh để tưởng nhớ."
Lưu ý khi sử dụng "di ảnh"
Lưu ý về danh từ
"di ảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "di ảnh"
di ảnh là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) bức ảnh của người đã mất, thường là ảnh lúc còn sống. Ví dụ: "Di ảnh của Hồ Chủ tịch."
Từ liên quan
di tản
Lánh đi khỏi địa điểm hiện tại, thường là đến một nơi khác xa hơn.
di vật
Đồ vật được gìn giữ từ một thời kỳ xa xưa hoặc liên quan đến người đã mất.
di động
Chỉ sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
diesel
Động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu lỏng (thường là dầu diesel) được phun vào không khí nén để tạo ra sự cháy.
dinh
Tòa nhà nơi ở và làm việc của các quan lại cấp cao hoặc những người đứng đầu một số cơ quan nhà nước (thường là trong chế độ cũ).
dinh cơ
Khu nhà ở lớn, rộng rãi, tạo dựng một cơ ngơi vững mạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.