đeo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đeo (Động từ)
Từ dùng để diễn tả việc mang hoặc chịu đựng một điều gì đó trong thời gian dài.
- 1."Đeo nợ vào thân."
- 2."Bị đánh đến đeo tật suốt đời."
- 3."Cô ấy đeo gánh nặng trách nhiệm trên vai suốt nhiều năm."
- 4."Anh ta đeo tâm trạng buồn bã vì chuyện không vui."
Lưu ý khi sử dụng "đeo"
Lưu ý về động từ
"đeo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đeo"
đeo là động từ trong tiếng Việt. Từ dùng để diễn tả việc mang hoặc chịu đựng một điều gì đó trong thời gian dài. Ví dụ: "Đeo nợ vào thân."
Từ liên quan
đen đỏ
Màu sắc đen và đỏ, thường chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt trong một trái ngược nào đó.
đen đủi
Chỉ tình trạng không may mắn hoặc gặp nhiều rắc rối.
đen-ta
Cái nắp hoặc tấm đậy của một chai, lọ, hoặc các dụng cụ khác.
đeo bám
Bám sát theo một cách không rời, thường mang nghĩa tiêu cực.
đeo đuổi
Kiên trì theo đuổi một mục đích nào đó, không từ bỏ mặc cho khó khăn hay thất bại.
đeo đẳng
Theo đuổi mãi mà không thể bỏ được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.