di bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di bản (Danh từ)

Bản viết hoặc in từ thời kỳ trước vẫn còn được lưu giữ, mặc dù ít được sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tìm thấy di bản Truyện Kiều cổ nhất."
  • 2."Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm được di bản của tác phẩm nổi tiếng này."
  • 3."Các nhà nghiên cứu đang cố gắng phục hồi một di bản quý hiếm từ thế kỷ 17."

Lưu ý khi sử dụng "di bản"

Lưu ý về danh từ

"di bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di bản"

di bản là danh từ trong tiếng Việt. Bản viết hoặc in từ thời kỳ trước vẫn còn được lưu giữ, mặc dù ít được sử dụng. Ví dụ: "Tìm thấy di bản Truyện Kiều cổ nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này