di cảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: di cảo (Danh từ)
Bản thảo của tác phẩm do người đã khuất để lại.
- 1."Tập di cảo chứa nhiều bài thơ của tác giả."
- 2."Gia đình phát hiện một di cảo quý giá trong thư viện."
- 3."Những di cảo này sẽ được xuất bản sau khi được chỉnh sửa."
Lưu ý khi sử dụng "di cảo"
Lưu ý về danh từ
"di cảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "di cảo"
di cảo là danh từ trong tiếng Việt. Bản thảo của tác phẩm do người đã khuất để lại. Ví dụ: "Tập di cảo chứa nhiều bài thơ của tác giả."
Từ liên quan
di chứng
Tình trạng tật nguyền còn lại lâu dài sau khi đã khỏi bệnh.
di căn
Quá trình bệnh lý khi bệnh truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể, xa nơi mắc bệnh ban đầu.
di cư
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để tìm kiếm nơi sống mới hoặc thích hợp hơn.
di cốt
Xương cốt còn lại của người hoặc động vật sau một thời gian dài đã qua đời.
di duệ
Thuật ngữ cổ, nghĩa là hậu duệ.
di dân
Hành động di chuyển dân đến một vùng khác để sinh sống, nhằm thực hiện những mục đích nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.