di chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: di chứng (Danh từ)
Tình trạng tật nguyền còn lại lâu dài sau khi đã khỏi bệnh.
- 1."Di chứng viêm màng não."
- 2."Di chứng của chất độc màu da cam."
- 3."Nhiều bệnh nhân phải sống chung với di chứng sau khi điều trị các bệnh nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "di chứng"
Lưu ý về danh từ
"di chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "di chứng"
di chứng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng tật nguyền còn lại lâu dài sau khi đã khỏi bệnh. Ví dụ: "Di chứng viêm màng não."
Từ liên quan
di chuyển
Hành động dời chỗ hoặc chuyển đi nơi khác, thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc tổ chức có quy mô lớn.
di chúc
(Trang trọng) Dặn dò những việc mà người sống cần thực hiện trước khi qua đời.
di chỉ
Nơi còn lưu giữ dấu vết cư trú và sinh sống của con người trong quá khứ.
di căn
Quá trình bệnh lý khi bệnh truyền sang bộ phận hoặc cơ quan khác của cơ thể, xa nơi mắc bệnh ban đầu.
di cư
Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để tìm kiếm nơi sống mới hoặc thích hợp hơn.
di cảo
Bản thảo của tác phẩm do người đã khuất để lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.