đệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đệp (Danh từ)

Đồ đan bằng tre nứa, thường dùng để đựng các thực phẩm hoặc đồ vật dự trữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Một đệp bánh chưng."
  • 2."Chúng ta cần một đệp để đựng trái cây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đệp (Danh từ)

(Phương ngữ) Một cách gọi khác cho một loại tiền.

Ví dụ (2)
  • 1."Một đệp tiền."
  • 2."Tôi đã tiết kiệm được một đệp tiền để mua quà."

Lưu ý khi sử dụng "đệp"

Lưu ý về danh từ

"đệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đệp"

đệp là danh từ trong tiếng Việt. Đồ đan bằng tre nứa, thường dùng để đựng các thực phẩm hoặc đồ vật dự trữ. Ví dụ: "Một đệp bánh chưng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này