di
Định nghĩa
Nghĩa 1: di (Động từ)
Hành động dùng đầu ngón tay lướt qua lại trên nét than hoặc chì để tạo ra các mảng sáng tối trong tranh vẽ.
- 1."Ê-kíp nghệ sĩ đã di trên bức tranh để làm nổi bật các phần tối."
- 2."Cô giáo hướng dẫn học sinh cách di khi vẽ để tạo hiệu ứng đặc sắc."
Lưu ý khi sử dụng "di"
Lưu ý về động từ
"di" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "di"
di là động từ trong tiếng Việt. Hành động dùng đầu ngón tay lướt qua lại trên nét than hoặc chì để tạo ra các mảng sáng tối trong tranh vẽ. Ví dụ: "Ê-kíp nghệ sĩ đã di trên bức tranh để làm nổi bật các phần tối."
Từ liên quan
decibel
Đơn vị đo mức công suất hoặc sự tăng cường công suất trong lĩnh vực kỹ thuật điện và âm thanh.
default
Chỉ trạng thái mặc định hoặc lựa chọn sẽ được áp dụng nếu không có sự thay đổi nào khác.
delta
Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hi Lạp, có dạng viết thường là δ và viết hoa là Δ.
di biểu
Tài liệu hoặc văn bản mà một đại thần để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện hoặc thông điệp cuối cùng.
di bút
Chữ viết được để lại bởi người đã khuất trên giấy tờ.
di bản
Bản viết hoặc in từ thời kỳ trước vẫn còn được lưu giữ, mặc dù ít được sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.