đèn cao áp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn cao áp (Danh từ)

Loại đèn có công suất lớn, thường sử dụng để chiếu sáng các khu vực rộng lớn, như đường phố hoặc sân vận động.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở khu vực trung tâm thành phố, đèn cao áp được lắp đặt để đảm bảo ánh sáng cho người đi bộ và xe cộ."
  • 2."Mỗi khi đi dạo vào buổi tối, tôi thích ngắm nhìn những bóng đèn cao áp sáng rực rỡ trên đường."
  • 3."Các công nhân đang thay thế đèn cao áp hỏng ở công viên để cải thiện ánh sáng cho người dân."

Lưu ý khi sử dụng "đèn cao áp"

Lưu ý về danh từ

"đèn cao áp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn cao áp"

đèn cao áp là danh từ trong tiếng Việt. Loại đèn có công suất lớn, thường sử dụng để chiếu sáng các khu vực rộng lớn, như đường phố hoặc sân vận động. Ví dụ: "Ở khu vực trung tâm thành phố, đèn cao áp được lắp đặt để đảm bảo ánh sáng cho người đi bộ và xe cộ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này