đen láy
Định nghĩa
Nghĩa 1: đen láy (Tính từ)
Đen và sáng bóng, thường chỉ về đôi mắt.
- 1."Cô bé có đôi mắt đen láy."
- 2."Đôi mắt của chú mèo đen láy lấp lánh dưới ánh đèn."
- 3."Bà cụ có đôi mắt đen láy rất thu hút ánh nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "đen láy"
Lưu ý về tính từ
"đen láy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đen láy"
đen láy là tính từ trong tiếng Việt. Đen và sáng bóng, thường chỉ về đôi mắt. Ví dụ: "Cô bé có đôi mắt đen láy."
Từ liên quan
đen kịt
Màu đen tối tăm, như bị phủ một lớp dày đặc khiến cho ánh sáng không chiếu xuyên qua.
đen lay láy
Màu sắc đen bóng, thể hiện mức độ đậm hơn so với 'đen láy'.
đen lánh
Từ dùng để chỉ màu đen bóng, sáng, thường mô tả vẻ ngoài của vật, đặc biệt là những thứ có bề mặt trơn.
đen nghìn nghịt
Đen như trong đêm tối, nhưng hàm ý biểu thị mức độ nhiều hơn.
đen ngòm
Tối đen đến mức khiến người ta cảm thấy sâu thẳm và có phần ghê sợ.
đen nhay nháy
Từ địa phương mô tả màu sắc đen với vẻ lấp lánh hoặc chuyển động nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.