dép lê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dép lê (Danh từ)

Dép không có quai ở phía sau gót, thường dễ mang và thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Đôi dép lê đã cũ mòn."
  • 2."Tôi thích đi dép lê ở nhà cho thoải mái."
  • 3."Khi đi biển, nhiều người chọn dép lê vì dễ dàng và tiện lợi."

Lưu ý khi sử dụng "dép lê"

Lưu ý về danh từ

"dép lê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dép lê"

dép lê là danh từ trong tiếng Việt. Dép không có quai ở phía sau gót, thường dễ mang và thoải mái. Ví dụ: "Đôi dép lê đã cũ mòn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này