đèn xì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn xì (Danh từ)

Dụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ rất cao, thường được sử dụng để hàn hoặc cắt kim loại.

Ví dụ (2)
  • 1."Người thợ sử dụng đèn xì để hàn các mảnh kim loại lại với nhau."
  • 2."Trong xưởng cơ khí, đèn xì là một dụng cụ không thể thiếu cho quá trình cắt kim loại."

Lưu ý khi sử dụng "đèn xì"

Lưu ý về danh từ

"đèn xì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn xì"

đèn xì là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, tạo ra ngọn lửa có nhiệt độ rất cao, thường được sử dụng để hàn hoặc cắt kim loại. Ví dụ: "Người thợ sử dụng đèn xì để hàn các mảnh kim loại lại với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này