đền bồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đền bồi (Động từ)
(Từ cũ) có nghĩa là đền đáp hoặc bồi đắp công ơn.
- 1."Đền đáp ân nghĩa"
- 2."Đền bồi công ơn của cha mẹ"
- 3."Chúng ta phải đền bồi những người đã giúp đỡ mình."
Lưu ý khi sử dụng "đền bồi"
Lưu ý về động từ
"đền bồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đền bồi"
đền bồi là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) có nghĩa là đền đáp hoặc bồi đắp công ơn. Ví dụ: "Đền đáp ân nghĩa"
Từ liên quan
đề đốc
Chức quan võ có quyền chỉ huy quân đội trong một tỉnh, thường thấy trong thời phong kiến.
đền
Nơi thờ cúng các vị thần hoặc những nhân vật lịch sử được tôn kính như thần thánh.
đền bù
Trả lại một cách đầy đủ và tương xứng với công lao, sự mất mát hoặc những nỗ lực đã bỏ ra.
đền mạng
Đền mạng có nghĩa là thực hiện một hành động nào đó để bù đắp cho một sự tổn thất, sai lầm hoặc xúc phạm mà mình đã gây ra.
đền rồng
Một từ cổ, chỉ nơi vua ngự hoặc có thể chỉ nhà vua.
đền tội
Thực hiện việc chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt vì những hành động sai trái đã gây ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.