đẽo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đẽo (Động từ)
(Khẩu ngữ) lấy dần dần một cách không chính đáng.
- 1."Quan lại đẽo tiền của dân."
- 2."Trong công ty, có người còn đẽo lương của nhân viên."
Lưu ý khi sử dụng "đẽo"
Lưu ý về động từ
"đẽo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đẽo"
đẽo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) lấy dần dần một cách không chính đáng. Ví dụ: "Quan lại đẽo tiền của dân."
Từ liên quan
đẻ
Hành động sinh ra hoặc tạo ra cái gì đó.
đẻ non
Sinh ra trước thời điểm dự kiến, khi thai nhi chưa đủ tháng.
đẻ đái
(Thông tục) Hành động sinh con, thường được sử dụng một cách khái quát.
đẽo cày giữa đường
Một tình huống hoặc hành động gây cản trở, rối loạn mà không có ai đứng ra giải quyết.
đẽo gọt
Hành động cắt tỉa hoặc tạo hình từ một vật liệu nào đó, tương tự như gọt giũa.
đế
Bộ phận gắn liền với phần dưới của một số vật, thường to hơn và có tác dụng giữ cho vật vững chãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.