đẹp lão
Định nghĩa
Nghĩa 1: đẹp lão (Tính từ)
Diễn tả vẻ đẹp và sức khỏe của người già.
- 1."Ông nội tôi vẫn còn rất đẹp lão, đi đứng nhanh nhẹn và hoạt bát."
- 2."Bà của tôi ở tuổi 70 nhưng vẫn đẹp lão, làn da khỏe mạnh và ánh mắt sáng ngời."
Lưu ý khi sử dụng "đẹp lão"
Lưu ý về tính từ
"đẹp lão" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đẹp lão"
đẹp lão là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả vẻ đẹp và sức khỏe của người già. Ví dụ: "Ông nội tôi vẫn còn rất đẹp lão, đi đứng nhanh nhẹn và hoạt bát."
Từ liên quan
đẹp
Có hình thức hoặc vẻ bề ngoài thu hút, dễ nhìn.
đẹp duyên
Cách để miêu tả vẻ đẹp tính cách hoặc cách ứng xử dễ chịu, thu hút của một người, thường được sử dụng để khen ngợi sự duyên dáng.
đẹp giai
Mô tả vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút, thường dùng để nhận xét về một người hoặc vật.
đẹp lòng
Gây hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó.
đẹp mắt
Diễn tả vẻ đẹp của một người, vật hay cảnh vật nào đó, gây ấn tượng trực quan tích cực.
đẹp mặt
Diễn tả vẻ ngoài thu hút, dễ nhìn, hoặc hấp dẫn của một người hoặc vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.