đen
Định nghĩa
Nghĩa 1: đen (Tính từ)
Nốt nhạc có độ dài bằng nửa nốt trắng hoặc bằng một phần tư nốt tròn.
- 1."Trong bản nhạc này, có nhiều nốt đen được sử dụng."
- 2."Nốt đen thường được biểu diễn để tạo nhịp điệu chậm hơn."
Lưu ý khi sử dụng "đen"
Lưu ý về tính từ
"đen" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đen"
đen là tính từ trong tiếng Việt. Nốt nhạc có độ dài bằng nửa nốt trắng hoặc bằng một phần tư nốt tròn. Ví dụ: "Trong bản nhạc này, có nhiều nốt đen được sử dụng."
Từ liên quan
đem
Hành động đưa cái gì đó đến một địa điểm, hoặc làm cho ai đó có được điều gì.
đem con bỏ chợ
Hành động bỏ rơi hoặc từ chối trách nhiệm với một ai đó, đặc biệt là khi người đó cần sự giúp đỡ.
đem lòng
Nảy sinh một tình cảm nào đó trong lòng.
đen bạc
(Từ cũ) chỉ sự bội bạc, không chung thuỷ trong tình cảm.
đen giòn
(nước da) có màu ngăm đen, trông rắn rỏi và khỏe mạnh.
đen kịt
Màu đen tối tăm, như bị phủ một lớp dày đặc khiến cho ánh sáng không chiếu xuyên qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.