di biểu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di biểu (Danh từ)

Tài liệu hoặc văn bản mà một đại thần để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện hoặc thông điệp cuối cùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Di biểu của Hoàng Diệu khi Hà Nội thất thủ năm 1882."
  • 2."Di biểu của các vị vua thường bao gồm những chỉ dụ quan trọng cho triều đại."
  • 3."Trong di biểu, ông đã nhấn mạnh tầm quan trọng của đoàn kết dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "di biểu"

Lưu ý về danh từ

"di biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di biểu"

di biểu là danh từ trong tiếng Việt. Tài liệu hoặc văn bản mà một đại thần để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện hoặc thông điệp cuối cùng. Ví dụ: "Di biểu của Hoàng Diệu khi Hà Nội thất thủ năm 1882."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này