đèn bão

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn bão (Danh từ)

Đèn được thắp sáng bằng dầu hỏa, có quai xách và bộ phận bảo vệ chống mưa gió.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi mang theo một chiếc đèn bão khi đi cắm trại để đảm bảo ánh sáng trong đêm."
  • 2."Đèn bão là vật dụng cần thiết mỗi khi có bão lớn để chiếu sáng trong nhà."

Lưu ý khi sử dụng "đèn bão"

Lưu ý về danh từ

"đèn bão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn bão"

đèn bão là danh từ trong tiếng Việt. Đèn được thắp sáng bằng dầu hỏa, có quai xách và bộ phận bảo vệ chống mưa gió. Ví dụ: "Chúng tôi mang theo một chiếc đèn bão khi đi cắm trại để đảm bảo ánh sáng trong đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này