đì
Định nghĩa
Nghĩa 1: đì (Động từ)
Hành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng.
- 1."Hôm nay em cứ đì mãi trong nhà, không muốn ra ngoài."
- 2."Anh không thích đì lâu trên đường, hãy đi nhanh hơn một chút."
- 3."Chúng ta không nên đì quá lâu, vì còn nhiều việc phải làm."
Nghĩa 2: đì (Danh từ)
Tình trạng hoặc trạng thái lười biếng, không có năng lượng.
- 1."Mỗi lần phải làm vệ sinh, tôi lại cảm thấy đì không muốn làm."
- 2."Hôm nay trời mưa, nên tôi chỉ muốn ở nhà và đì thôi."
- 3."Đã lâu rồi tôi không đi chơi, cảm giác đì quá."
Lưu ý khi sử dụng "đì"
Lưu ý về động từ
"đì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đì" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đì"
đì là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cái gì đó một cách chậm rãi, không có đích đến rõ ràng. Ví dụ: "Hôm nay em cứ đì mãi trong nhà, không muốn ra ngoài."
Từ liên quan
đêm trừ tịch
Đêm cuối cùng của năm âm lịch, thường diễn ra trước Tết Nguyên Đán, được coi là thời điểm đặc biệt để tưởng nhớ tổ tiên và chuẩn bị cho năm mới.
đêm tối
Đêm, nói về trạng thái tối tăm, không có ánh sáng.
đêm đêm
Từ chỉ sự lặp lại của việc gì đó xảy ra vào ban đêm, mỗi đêm đều như vậy.
đì đoành
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ lớn, không liên tiếp nhưng mạnh mẽ và vang dội.
đì đùng
Từ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng.
đì đẹt
Từ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, rời rạc và không vang dội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.