dệt gấm thêu hoa
Định nghĩa
Nghĩa 1: dệt gấm thêu hoa (Động từ)
Hành động làm ra các sản phẩm vải dệt bằng cách sử dụng nghệ thuật và kỹ thuật dệt, thường có hoa văn đẹp.
- 1."Mẹ tôi rất khéo tay, bà thường dệt gấm thêu hoa để làm quà biếu cho bạn bè."
- 2."Cửa hàng này chuyên dệt gấm thêu hoa với nhiều mẫu mã hiện đại."
- 3."Tôi thích xem người ta dệt gấm thêu hoa, họ làm rất nhanh và khéo."
Nghĩa 2: dệt gấm thêu hoa (Danh từ)
Sản phẩm hoặc nghệ thuật dệt vải có hoa văn đẹp, thường được sử dụng trong trang phục hoặc trang trí.
- 1."Chiếc áo dài của tôi được làm từ vải dệt gấm thêu hoa rất đẹp."
- 2."Những chiếc khăn lụa dệt gấm thêu hoa luôn thu hút sự chú ý của mọi người."
- 3."Dệt gấm thêu hoa không chỉ là nghề truyền thống mà còn là nghệ thuật độc đáo của dân tộc."
Lưu ý khi sử dụng "dệt gấm thêu hoa"
Lưu ý về động từ
"dệt gấm thêu hoa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dệt gấm thêu hoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dệt gấm thêu hoa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dệt gấm thêu hoa"
dệt gấm thêu hoa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm ra các sản phẩm vải dệt bằng cách sử dụng nghệ thuật và kỹ thuật dệt, thường có hoa văn đẹp. Ví dụ: "Mẹ tôi rất khéo tay, bà thường dệt gấm thêu hoa để làm quà biếu cho bạn bè."
Từ liên quan
dệch
(Phương ngữ) Có nghĩa là dùng để chỉ một hành động cụ thể trong một số vùng miền.
dện
(Phương ngữ) từ chỉ nhện, một loại động vật thân đốt.
dệt
Hành động kết hợp sợi với nhau theo những quy cách nhất định để tạo ra vải, chiếu, v.v.
dệt kim
Hành động dệt bằng cách sử dụng một loại kim đặc biệt để lồng các sợi vào nhau, tạo thành các tấm vải hoặc sản phẩm khác.
dị
Cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ.
dị biệt
Khác biệt hoặc đặc trưng, không giống như những cái khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.