dèn dẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: dèn dẹt (Tính từ)
Hơi phẳng, không có độ cao đáng kể.
- 1."Miếng thép dèn dẹt to và dài."
- 2."Chiếc bánh mì vừa ra lò có hình dáng dèn dẹt."
- 3."Tấm thảm này được dệt dèn dẹt rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "dèn dẹt"
Lưu ý về tính từ
"dèn dẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dèn dẹt"
dèn dẹt là tính từ trong tiếng Việt. Hơi phẳng, không có độ cao đáng kể. Ví dụ: "Miếng thép dèn dẹt to và dài."
Từ liên quan
dè chừng
Chú ý sử dụng một cách tiết kiệm để phòng ngừa các tình huống khó khăn.
dè dặt
Cách hành xử cẩn trọng, không mạnh bạo hoặc quyết đoán, thường để tránh gây ra rắc rối hoặc phản ứng tiêu cực.
dè sẻn
Tự hạn chế chi tiêu ở mức tối thiểu.
dé chân chèo
(Tư thế) đứng như người chèo đò, với một chân chếch sang bên phía trước và chân kia lùi về phía sau.
dém
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động kéo hoặc gập lại một thứ gì đó, thường là màn hoặc vải.
dép
Đồ dùng để mang ở chân, thường được làm bằng nhựa hoặc da, gồm có đế và quai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.