di dân
Định nghĩa
Nghĩa 1: di dân (Động từ)
Hành động di chuyển dân đến một vùng khác để sinh sống, nhằm thực hiện những mục đích nhất định.
- 1."Di dân ra khỏi vùng lòng hồ sông Đà."
- 2."Chúng tôi cần di dân người dân đến khu vực an toàn hơn."
Nghĩa 2: di dân (Danh từ)
(Ít dùng) người dân di cư.
- 1."Di dân lập làng sinh sống."
- 2."Những di dân đến từ miền Trung đang tìm kiếm cơ hội mới."
Lưu ý khi sử dụng "di dân"
Lưu ý về động từ
"di dân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"di dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "di dân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "di dân"
di dân là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển dân đến một vùng khác để sinh sống, nhằm thực hiện những mục đích nhất định. Ví dụ: "Di dân ra khỏi vùng lòng hồ sông Đà."
Từ liên quan
di cảo
Bản thảo của tác phẩm do người đã khuất để lại.
di cốt
Xương cốt còn lại của người hoặc động vật sau một thời gian dài đã qua đời.
di duệ
Thuật ngữ cổ, nghĩa là hậu duệ.
di dưỡng
Từ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần.
di dời
Là hành động chuyển đi, dời chỗ từ nơi này sang nơi khác.
di hoạ
Tai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.