đen nháy
Định nghĩa
Nghĩa 1: đen nháy (Tính từ)
Màu sắc đen với sự lấp lánh hoặc ánh sáng, thường được dùng để miêu tả đồ vật hoặc hiện tượng có bề mặt sáng bóng.
- 1."Chiếc xe hơi đen nháy trông thật sang trọng khi đi dưới ánh đèn."
- 2."Cô ấy mặc một chiếc váy đen nháy rất thu hút trong buổi tiệc."
- 3."Bộ trang sức đen nháy nổi bật giữa đám đông trong buổi lễ."
Nghĩa 2: đen nháy (Danh từ)
Một loại vật liệu hoặc sản phẩm có màu đen và bóng, thường liên quan đến thời trang hoặc trang trí.
- 1."Túi xách đen nháy này rất phù hợp với đôi giày của tôi."
- 2."Họ vừa mới mua một bộ đồ đen nháy cho đêm dạ hội."
- 3."Chiếc đồng hồ đen nháy này rất đắt nhưng rất phong cách."
Lưu ý khi sử dụng "đen nháy"
Lưu ý về tính từ
"đen nháy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"đen nháy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đen nháy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đen nháy"
đen nháy là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Màu sắc đen với sự lấp lánh hoặc ánh sáng, thường được dùng để miêu tả đồ vật hoặc hiện tượng có bề mặt sáng bóng. Ví dụ: "Chiếc xe hơi đen nháy trông thật sang trọng khi đi dưới ánh đèn."
Từ liên quan
đen ngòm
Tối đen đến mức khiến người ta cảm thấy sâu thẳm và có phần ghê sợ.
đen nhay nháy
Từ địa phương mô tả màu sắc đen với vẻ lấp lánh hoặc chuyển động nhẹ nhàng.
đen nhánh
Đen và bóng đến mức có thể phản chiếu ánh sáng.
đen nhưng nhức
Gợi cảm giác hoặc trạng thái như đen nhức, nhưng có mức độ mạnh mẽ hơn.
đen nhẻm
Màu đen do bẩn, trông bẩn thỉu, lấm lem.
đen nhức
Màu đen bóng, thường được dùng để miêu tả hình ảnh của răng phụ nữ đã nhuộm đen trong quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.