di chiếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di chiếu (Danh từ)

Chiếu thư hoặc văn bản mà vua để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện của người đã khuất.

Ví dụ (2)
  • 1."Làm theo di chiếu của tiên đế."
  • 2."Di chiếu của nhà vua được công bố trong buổi lễ triều kiến."

Lưu ý khi sử dụng "di chiếu"

Lưu ý về danh từ

"di chiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di chiếu"

di chiếu là danh từ trong tiếng Việt. Chiếu thư hoặc văn bản mà vua để lại trước khi qua đời, thể hiện ý nguyện của người đã khuất. Ví dụ: "Làm theo di chiếu của tiên đế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này