đền đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đền đài (Danh từ)

Đền đài là các công trình kiến trúc nơi thờ cúng các vị thần, tổ tiên hoặc những nhân vật có công trong lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ đến đền đài vào cuối tuần để cầu nguyện cho gia đình."
  • 2."Đền đài trong làng tôi được xây dựng từ nhiều thế kỷ trước."
  • 3."Mỗi dịp Tết, người dân thường đến đền đài để dâng lễ và cầu an."

Lưu ý khi sử dụng "đền đài"

Lưu ý về danh từ

"đền đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đền đài"

đền đài là danh từ trong tiếng Việt. Đền đài là các công trình kiến trúc nơi thờ cúng các vị thần, tổ tiên hoặc những nhân vật có công trong lịch sử. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đến đền đài vào cuối tuần để cầu nguyện cho gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này