dẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: dẹt (Tính từ)
Có hình dạng tròn nhưng bị ép xuống, không cao.
- 1."Thân lươn tròn, dẹt dần về phía đuôi."
- 2."Chiếc bánh mì này dẹt hơn so với bánh mì truyền thống."
- 3."Cái gối hôm qua bị dẹt sau khi ngồi lên."
Lưu ý khi sử dụng "dẹt"
Lưu ý về tính từ
"dẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dẹt"
dẹt là tính từ trong tiếng Việt. Có hình dạng tròn nhưng bị ép xuống, không cao. Ví dụ: "Thân lươn tròn, dẹt dần về phía đuôi."
Từ liên quan
dẹp
Xóa bỏ, làm cho không còn tồn tại để đảm bảo trật tự và an ninh.
dẹp lép
(Khẩu ngữ) rất dẹp, thường dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc không nội lực (hàm ý chê).
dẹp tiệm
Ngừng hoạt động, không tiếp tục nữa.
dẻ
Cây gỗ lớn thuộc nhiều loài, thường mọc trong rừng, có lá khía răng, một số loài cho quả (thường gọi là hạt) có thể ăn được.
dẻo
Từ chỉ sự mềm mại và uyển chuyển trong cử động.
dẻo dai
Có sức chịu đựng lâu dài, có khả năng hoạt động bền bỉ mà không giảm hiệu suất trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.