đen đỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đen đỏ (Tính từ)
Màu sắc đen và đỏ, thường chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt trong một trái ngược nào đó.
- 1."Chiếc xe đen đỏ nhìn rất bắt mắt trong bãi đỗ."
- 2."Cô ấy mặc chiếc áo đen đỏ trông thật cá tính."
- 3."Bảng hiệu đen đỏ rất dễ nhận diện từ xa."
Nghĩa 2: đen đỏ (Tính từ)
Về mặt tiêu cực hoặc không may mắn, thường dùng để chỉ một sự việc xảy ra không thuận lợi.
- 1."Hôm nay thật là một ngày đen đỏ khi mất điện suốt buổi chiều."
- 2."Cậu ấy đã gặp phải một số chuyện đen đỏ trong công việc."
- 3."Mấy hôm trước, gia đình gặp phải sự cố rất đen đỏ."
Lưu ý khi sử dụng "đen đỏ"
Lưu ý về tính từ
"đen đỏ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "đen đỏ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đen đỏ"
đen đỏ là tính từ trong tiếng Việt. Màu sắc đen và đỏ, thường chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt trong một trái ngược nào đó. Ví dụ: "Chiếc xe đen đỏ nhìn rất bắt mắt trong bãi đỗ."
Từ liên quan
đen tối
Có tính chất mờ ám, xấu xa hoặc hiểm độc.
đen đét
Từ chỉ màu sắc đen, thường dùng để biểu thị sự liên tiếp hoặc đồng nhất.
đen đúa
(Khẩu ngữ) chỉ sự tối tăm và có vẻ xấu xí, bẩn thỉu.
đen đủi
Chỉ tình trạng không may mắn hoặc gặp nhiều rắc rối.
đen-ta
Cái nắp hoặc tấm đậy của một chai, lọ, hoặc các dụng cụ khác.
đeo
Từ dùng để diễn tả việc mang hoặc chịu đựng một điều gì đó trong thời gian dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.