di cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: di cốt (Danh từ)

Xương cốt còn lại của người hoặc động vật sau một thời gian dài đã qua đời.

Ví dụ (4)
  • 1."Di cốt của người xưa."
  • 2."Khi khai quật, họ phát hiện ra di cốt của một con voi cổ đại."
  • 3."Các nhà khảo cổ đã tìm thấy di cốt của người thuộc nền văn minh cổ."
  • 4."Di cốt này được bảo quản cẩn thận trong bảo tàng."

Lưu ý khi sử dụng "di cốt"

Lưu ý về danh từ

"di cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "di cốt"

di cốt là danh từ trong tiếng Việt. Xương cốt còn lại của người hoặc động vật sau một thời gian dài đã qua đời. Ví dụ: "Di cốt của người xưa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này