đèn cảm ứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn cảm ứng (Danh từ)

Đèn điện phát sáng dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, thường được sử dụng trong khai thác mỏ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong mỏ, đèn cảm ứng giúp công nhân dễ dàng nhìn thấy trong bóng tối."
  • 2."Đèn cảm ứng thường được trang bị trên mũ bảo hiểm của thợ mỏ để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "đèn cảm ứng"

Lưu ý về danh từ

"đèn cảm ứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn cảm ứng"

đèn cảm ứng là danh từ trong tiếng Việt. Đèn điện phát sáng dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, thường được sử dụng trong khai thác mỏ. Ví dụ: "Trong mỏ, đèn cảm ứng giúp công nhân dễ dàng nhìn thấy trong bóng tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này