đèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đèn (Danh từ)
Từ dùng để chỉ đèn điện tử hoặc đèn bán dẫn, thường được gọi tắt trong khẩu ngữ.
- 1."Mình cần mua một cái đèn để học bài."
- 2."Chiếc đèn này sáng rõ hơn những chiếc đèn khác."
Lưu ý khi sử dụng "đèn"
Lưu ý về danh từ
"đèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đèn"
đèn là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ đèn điện tử hoặc đèn bán dẫn, thường được gọi tắt trong khẩu ngữ. Ví dụ: "Mình cần mua một cái đèn để học bài."
Từ liên quan
đè nén
Hành động sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để ức hiếp, kìm hãm người khác, không cho họ tự do.
đè đầu cưỡi cổ
Chỉ hành động áp bức, gây khó khăn hoặc kiểm soát một người khác một cách tàn nhẫn.
đèm đẹp
(Khẩu ngữ) chỉ mức độ đẹp vừa phải, không quá nổi bật.
đèn ba cực
Một loại đèn có ba chế độ sáng khác nhau, thường được sử dụng trong các không gian như phòng khách, phòng làm việc hay những nơi cần ánh sáng linh hoạt.
đèn biển
Đèn biển là thiết bị chiếu sáng được đặt tại các bờ biển hoặc vào các vùng nước nông để hướng dẫn tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi những nguy hiểm.
đèn bán dẫn
Một loại đèn sử dụng công nghệ bán dẫn để phát sáng, thường được sử dụng trong chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.