đi đằng đầu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đi đằng đầu (Động từ)

Chỉ hành động đi ở vị trí phía trước, dẫn đầu trong một nhóm hoặc một đoàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi chúng tôi đi chơi, tôi thích đi đằng đầu để chỉ đường."
  • 2."Trong lớp, Minh luôn đi đằng đầu mỗi khi cả nhóm đi dã ngoại."
  • 3."Khi tham gia chạy marathon, tôi cố gắng đi đằng đầu để tạo động lực cho các bạn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đi đằng đầu (Danh từ)

Người hoặc vật ở vị trí dẫn đầu trong một hoạt động, sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Đội trưởng là người đi đằng đầu trong mọi trận đấu."
  • 2."Cô giáo luôn ghi nhận những học sinh đi đằng đầu trong lớp."
  • 3."Trong cuộc thi, thí sinh đi đằng đầu sẽ nhận được giải thưởng lớn."

Lưu ý khi sử dụng "đi đằng đầu"

Lưu ý về động từ

"đi đằng đầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đi đằng đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đi đằng đầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đi đằng đầu"

đi đằng đầu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động đi ở vị trí phía trước, dẫn đầu trong một nhóm hoặc một đoàn. Ví dụ: "Khi chúng tôi đi chơi, tôi thích đi đằng đầu để chỉ đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này