đèn biển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn biển (Danh từ)

Đèn biển là thiết bị chiếu sáng được đặt tại các bờ biển hoặc vào các vùng nước nông để hướng dẫn tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi những nguy hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đến gần đèn biển để tìm đường về nhà."
  • 2."Đèn biển sáng rực rỡ trong màn đêm giúp những chiếc tàu không bị lạc."
  • 3."Khi đi biển, đèn biển là một dấu hiệu quan trọng để tránh va chạm với đá ngầm."

Lưu ý khi sử dụng "đèn biển"

Lưu ý về danh từ

"đèn biển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn biển"

đèn biển là danh từ trong tiếng Việt. Đèn biển là thiết bị chiếu sáng được đặt tại các bờ biển hoặc vào các vùng nước nông để hướng dẫn tàu thuyền, giúp chúng tránh khỏi những nguy hiểm. Ví dụ: "Chúng ta cần đến gần đèn biển để tìm đường về nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này