đèn điện tử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn điện tử (Danh từ)

Dụng cụ bao gồm một ống thủy tinh được rút hết khí, trong đó một cực được nung nóng để phát ra electron, thường được sử dụng trong kỹ thuật vô tuyến để khuếch đại và tạo dao động điện.

Ví dụ (2)
  • 1."Đèn điện tử rất quan trọng trong việc truyền tín hiệu trong công nghệ viễn thông."
  • 2."Trong các máy phát sóng, đèn điện tử giúp khuếch đại âm thanh hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "đèn điện tử"

Lưu ý về danh từ

"đèn điện tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn điện tử"

đèn điện tử là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ bao gồm một ống thủy tinh được rút hết khí, trong đó một cực được nung nóng để phát ra electron, thường được sử dụng trong kỹ thuật vô tuyến để khuếch đại và tạo dao động điện. Ví dụ: "Đèn điện tử rất quan trọng trong việc truyền tín hiệu trong công nghệ viễn thông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này