đèn pha

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đèn pha (Danh từ)

Đèn chiếu sáng được lắp phía trước các phương tiện giao thông để soi sáng đường đi.

Ví dụ (3)
  • 1."Đèn pha ô tô"
  • 2."Đèn pha xe máy giúp tăng cường tầm nhìn vào ban đêm."
  • 3."Khi đi vào đoạn đường tối, tôi luôn bật đèn pha để đảm bảo an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "đèn pha"

Lưu ý về danh từ

"đèn pha" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đèn pha"

đèn pha là danh từ trong tiếng Việt. Đèn chiếu sáng được lắp phía trước các phương tiện giao thông để soi sáng đường đi. Ví dụ: "Đèn pha ô tô"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này