dì
Định nghĩa
Nghĩa 1: dì (Danh từ)
Từ chỉ vợ lẽ hoặc vợ kế của cha, dùng để xưng gọi.
- 1."Tôi thường gọi dì của mình là dì Hương."
- 2."Dì có thể giúp tôi nấu ăn không?"
- 3."Các cháu đều quý mến dì."
Lưu ý khi sử dụng "dì"
Lưu ý về danh từ
"dì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dì"
dì là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ vợ lẽ hoặc vợ kế của cha, dùng để xưng gọi. Ví dụ: "Tôi thường gọi dì của mình là dì Hương."
Từ liên quan
dê
Động vật nhai lại, có sừng rỗng và cong quặp về phía sau, cằm có túm lông tạo thành râu. Dê thường được nuôi để lấy sữa và thịt.
dê diếu
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như bêu xấu, chỉ trích một cách công khai.
dê-rô
Dê-rô là loại xe ô tô thể thao, thường được dùng để đua hoặc tham gia các hoạt động thể thao.
dì ghẻ
Vợ kế của cha, trong mối quan hệ với con của vợ trước.
dìm
Hành động sử dụng mưu mẹo để làm giảm giá trị hoặc vị trí của ai đó hoặc một sự vật.
dìu
Hỗ trợ, chỉ dẫn cho ai đó tiến bộ theo cùng một hướng với mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.