càu nhàu
Định nghĩa
Nghĩa 1: càu nhàu (Động từ)
Nói lẩm bẩm để thể hiện sự không hài lòng.
- 1."Càu nhàu phản đối."
- 2."Hơi một tí là càu nhàu."
- 3."Gì cũng càu nhàu, thật không ai chịu nổi."
- 4."Em thường càu nhàu khi không được ăn món mình thích."
Lưu ý khi sử dụng "càu nhàu"
Lưu ý về động từ
"càu nhàu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "càu nhàu"
càu nhàu là động từ trong tiếng Việt. Nói lẩm bẩm để thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: "Càu nhàu phản đối."
Từ liên quan
cào cấu
(Khẩu ngữ) hành động vơ vét hoặc thu gom từ nhiều nguồn khác nhau.
càu cạu
Có vẻ bực bội, giận dữ.
càu nhà càu nhàu
Hành động nói những điều châm chích hoặc phê bình một cách liên tục và kéo dài.
cày
Nông cụ có lưỡi bằng sắt hoặc gang, được sử dụng với sức kéo để lật, xới, hoặc làm vỡ lớp đất phục vụ cho canh tác.
cày cuốc
Hành động cày và cuốc, thể hiện công việc liên quan đến nông nghiệp.
cày cấy
Hành động làm việc trên đồng ruộng, bao gồm việc cày và gieo trồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.