catalogue
Định nghĩa
Nghĩa 1: catalogue (Danh từ)
(Khẩu ngữ) danh mục giới thiệu các mẫu hàng, dịch vụ, v.v., thường kèm theo hình ảnh minh họa.
- 1."catalogue thời trang"
- 2."Tôi đã xem catalogue của cửa hàng trước khi quyết định mua sắm."
- 3."Mỗi mùa, họ phát hành một catalogue mới với những sản phẩm mới nhất."
Lưu ý khi sử dụng "catalogue"
Lưu ý về danh từ
"catalogue" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "catalogue"
catalogue là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) danh mục giới thiệu các mẫu hàng, dịch vụ, v.v., thường kèm theo hình ảnh minh họa. Ví dụ: "catalogue thời trang"
Từ liên quan
cascadeur
Diễn viên chuyên thực hiện các cảnh hành động nguy hiểm thay cho diễn viên chính trong phim.
casino
Nơi tổ chức hoạt động đánh bạc lớn, thường có nhiều trò chơi và giải trí.
cassette
Một loại vật dụng dùng để lưu trữ âm thanh hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong băng ghi âm.
cathode
Cực âm của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, hay bình điện phân, nơi dòng điện đi ra.
cation
Ion mang điện dương, di chuyển về phía cực âm trong quá trình điện phân.
catwalk
Sàn diễn hẹp và dài dành cho người mẫu trình diễn thời trang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.