cầu ao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu ao (Danh từ)

Vật làm bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để dễ dàng giặt giũ, rửa ráy và lấy nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi buổi chiều, bà thường ra cầu ao đánh cá."
  • 2."Cầu ao giúp chúng tôi dễ dàng lấy nước tưới cây."

Lưu ý khi sử dụng "cầu ao"

Lưu ý về danh từ

"cầu ao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu ao"

cầu ao là danh từ trong tiếng Việt. Vật làm bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để dễ dàng giặt giũ, rửa ráy và lấy nước. Ví dụ: "Mỗi buổi chiều, bà thường ra cầu ao đánh cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này