cầu ao
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầu ao (Danh từ)
Vật làm bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để dễ dàng giặt giũ, rửa ráy và lấy nước.
- 1."Mỗi buổi chiều, bà thường ra cầu ao đánh cá."
- 2."Cầu ao giúp chúng tôi dễ dàng lấy nước tưới cây."
Lưu ý khi sử dụng "cầu ao"
Lưu ý về danh từ
"cầu ao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cầu ao"
cầu ao là danh từ trong tiếng Việt. Vật làm bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để dễ dàng giặt giũ, rửa ráy và lấy nước. Ví dụ: "Mỗi buổi chiều, bà thường ra cầu ao đánh cá."
Từ liên quan
cần đốp
Lá dừa nước được chằm sẵn thành tấm dùng để lợp nhà.
cầu
Đồ chơi có đế nhỏ hình tròn, trên mặt cắm lông chim, túm giấy mỏng hoặc những vật tương tự, dùng để đá chuyền qua lại hoặc đánh bằng vợt.
cầu an
Chỉ mong muốn sự bình an, không muốn gặp khó khăn hoặc thử thách.
cầu bơ cầu bất
Sống bơ vơ, không có chỗ dựa hay nơi nương tựa.
cầu chui
Cầu chui là loại cầu mà xe cộ có thể đi qua bên dưới, thường được xây dựng để tránh cản trở giao thông.
cầu chì
Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, bao gồm một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì), tự động ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.