cắt cúp
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắt cúp (Động từ)
Hành động giảm bớt hoặc cắt giảm một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.
- 1."Công ty quyết định cắt cúp kinh phí cho dự án này để tiết kiệm chi phí."
- 2."Chúng ta cần cắt cúp một số khoản chi tiêu không cần thiết để cải thiện ngân sách."
- 3."Trong tình hình kinh tế khó khăn, nhiều gia đình phải cắt cúp chi tiêu hàng tháng."
Nghĩa 2: cắt cúp (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình giảm bớt, cắt giảm.
- 1."Việc cắt cúp cần phải được thực hiện cẩn thận để không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm."
- 2."Cắt cúp có thể gây ra một số hệ lụy, nhưng đôi khi là cần thiết."
- 3."Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp cắt cúp trong cuộc họp hôm qua."
Lưu ý khi sử dụng "cắt cúp"
Lưu ý về động từ
"cắt cúp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cắt cúp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cắt cúp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cắt cúp"
cắt cúp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giảm bớt hoặc cắt giảm một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc. Ví dụ: "Công ty quyết định cắt cúp kinh phí cho dự án này để tiết kiệm chi phí."
Từ liên quan
cắp ca cắp củm
Hành động đi lại hoặc nhặt nhạnh, thường mang tính vui vẻ hoặc dễ thương.
cắp củm
Cách diễn đạt ở một số vùng miền, chỉ hành động phải làm việc chăm chỉ để nuôi sống bản thân hoặc gia đình.
cắt
Loài chim ăn thịt, kích thước nhỏ hơn diều hâu, có cánh dài và nhọn, bay rất nhanh.
cắt cơn
Dừng lại một trạng thái nghiện hoặc không thể kiểm soát, thường liên quan đến thuốc hoặc các chất kích thích.
cắt cầu
(Khẩu ngữ) cắt đứt quan hệ, không tiếp tục mối quan hệ nữa, thường liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
cắt cổ
Giá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức gây hoảng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.