cật
Định nghĩa
Nghĩa 1: cật (Danh từ)
Phần cứng ở bề mặt ngoài của thân cây tre hoặc nứa.
- 1."Cật tre là một nguyên liệu phổ biến trong xây dựng."
- 2."Lạt cật thường được dùng để buộc các vật dụng trong sinh hoạt hàng ngày."
- 3."Cật nứa được sử dụng để làm đồ thủ công mỹ nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "cật"
Lưu ý về danh từ
"cật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cật"
cật là danh từ trong tiếng Việt. Phần cứng ở bề mặt ngoài của thân cây tre hoặc nứa. Ví dụ: "Cật tre là một nguyên liệu phổ biến trong xây dựng."
Từ liên quan
cập nhật
Hành động làm cho thông tin, dữ liệu trở nên mới hoặc chính xác hơn.
cập rà cập rập
Có nghĩa tương tự như 'cập rập', nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
cập rập
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ trạng thái vội vàng và gấp gáp.
cật lực
Từ dùng để chỉ việc làm một cách hết sức, với toàn bộ sức lực và khả năng của mình.
cật ruột
Từ cũ dùng để chỉ mối quan hệ như ruột thịt.
cật sức
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như cật lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.