cắt cổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắt cổ (Tính từ)
Giá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức gây hoảng sợ.
- 1."Bán với giá cắt cổ."
- 2."Cho vay với lãi suất cắt cổ."
- 3."Chi phí cho dịch vụ này cũng cắt cổ đấy."
- 4."Mua nhà ở khu này đúng là cắt cổ."
Lưu ý khi sử dụng "cắt cổ"
Lưu ý về tính từ
"cắt cổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cắt cổ"
cắt cổ là tính từ trong tiếng Việt. Giá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức gây hoảng sợ. Ví dụ: "Bán với giá cắt cổ."
Từ liên quan
cắt cúp
Hành động giảm bớt hoặc cắt giảm một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc công việc.
cắt cơn
Dừng lại một trạng thái nghiện hoặc không thể kiểm soát, thường liên quan đến thuốc hoặc các chất kích thích.
cắt cầu
(Khẩu ngữ) cắt đứt quan hệ, không tiếp tục mối quan hệ nữa, thường liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
cắt cử
Chỉ hành động phân công hoặc chỉ định người thực hiện một công việc nào đó.
cắt giảm
Hành động giảm bớt về số lượng một cách tổng quát.
cắt họng
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cắt cổ'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.