câu kệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: câu kệ (Danh từ)

Thuật ngữ (khẩu ngữ, ít sử dụng) để chỉ câu cú hoặc câu văn.

Ví dụ (2)
  • 1."Câu cú"
  • 2."Mọi người thường không hiểu rõ nghĩa của câu kệ."

Lưu ý khi sử dụng "câu kệ"

Lưu ý về danh từ

"câu kệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "câu kệ"

câu kệ là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ (khẩu ngữ, ít sử dụng) để chỉ câu cú hoặc câu văn. Ví dụ: "Câu cú"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này