cầu cạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầu cạnh (Động từ)
Xin xỏ, nhờ vả người có quyền lực để mong nhận được sự giúp đỡ hoặc thỏa mãn một nguyện vọng.
- 1."Cầu cạnh để vay mượn tiền cho dự án."
- 2."Không phải cầu cạnh ai hết, tôi tự lực cánh sinh."
- 3."Chị ấy thường cầu cạnh các mối quan hệ để tìm kiếm cơ hội việc làm."
Lưu ý khi sử dụng "cầu cạnh"
Lưu ý về động từ
"cầu cạnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cầu cạnh"
cầu cạnh là động từ trong tiếng Việt. Xin xỏ, nhờ vả người có quyền lực để mong nhận được sự giúp đỡ hoặc thỏa mãn một nguyện vọng. Ví dụ: "Cầu cạnh để vay mượn tiền cho dự án."
Từ liên quan
cầu chì
Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, bao gồm một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì), tự động ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn.
cầu chúc
Thể hiện lời chúc cầu mong điều tốt lành cho ai đó.
cầu cúng
Hành động cúng tế để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để cầu siêu cho linh hồn người đã khuất.
cầu cảng
Công trình nổi trên mặt nước dùng để tàu thuyền cập bến, tương tự như cầu tàu.
cầu cống
Cầu và cống, là những công trình đảm bảo giao thông một cách tổng quát.
cầu cứu
Xin được sự giúp đỡ trong lúc khẩn cấp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.