cấu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấu (Danh từ)

Một dạng cong hoặc hình dạng không đồng nhất của một vật thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấu của chiếc bàn này khiến nó trở nên đặc biệt hơn."
  • 2."Tôi thấy cấu của chiếc thuyền rất độc đáo."
  • 3."Khi nhìn từ xa, cấu của ngọn núi trông thật hùng vĩ."
2
Động từ

Nghĩa 2: cấu (Động từ)

Hành động tạo ra hoặc làm hình dạng, cấu trúc của một vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đang cấu lại ngôi nhà cũ để trở nên hiện đại hơn."
  • 2."Cô ấy thích cấu những hình origami từ giấy màu."
  • 3."Tôi cần cấu chiếc máy bay mô hình cho cuộc thi sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "cấu"

Lưu ý về động từ

"cấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cấu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấu"

cấu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một dạng cong hoặc hình dạng không đồng nhất của một vật thể. Ví dụ: "Cấu của chiếc bàn này khiến nó trở nên đặc biệt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này